| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/01/2010 | phát âm matted |
matted [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm glimpsed |
glimpsed [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2010 | phát âm tunic |
tunic [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/01/2010 | phát âm mutilated |
mutilated [en] | -1 bình chọn |
| 19/12/2009 | phát âm puffed up |
puffed up [en] | 0 bình chọn |
| 19/12/2009 | phát âm one-sided |
one-sided [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/12/2009 | phát âm spoilsport |
spoilsport [en] | 0 bình chọn |
| 18/12/2009 | phát âm anywhere |
anywhere [en] | 2 bình chọn |
| 18/12/2009 | phát âm apart |
apart [en] | 3 bình chọn |
| 25/11/2009 | phát âm brainiest |
brainiest [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/11/2009 | phát âm mouths |
mouths [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/11/2009 | phát âm field mouse |
field mouse [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/11/2009 | phát âm dwarves |
dwarves [en] | 0 bình chọn |
| 22/11/2009 | phát âm civilisation |
civilisation [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/11/2009 | phát âm genitive |
genitive [en] | 0 bình chọn |
| 17/11/2009 | phát âm stoppage |
stoppage [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/11/2009 | phát âm Kristan |
Kristan [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2009 | phát âm glycemic |
glycemic [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/11/2009 | phát âm encounter |
encounter [en] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/11/2009 | phát âm linchpin |
linchpin [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/11/2009 | phát âm loci |
loci [en] | 0 bình chọn |
| 08/11/2009 | phát âm herewith |
herewith [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/11/2009 | phát âm hairpin |
hairpin [en] | 0 bình chọn |
| 08/11/2009 | phát âm unplanned |
unplanned [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/11/2009 | phát âm firstly |
firstly [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/11/2009 | phát âm Beckett |
Beckett [en] | 0 bình chọn |
| 08/11/2009 | phát âm grandchild |
grandchild [en] | 0 bình chọn |
| 08/11/2009 | phát âm Scholl |
Scholl [en] | 0 bình chọn |
| 08/11/2009 | phát âm enforcement |
enforcement [en] | 0 bình chọn |
| 08/11/2009 | phát âm attendant |
attendant [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |