Cách phát âm mutilated

Filter language and accent
filter
mutilated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmjuːtɪleɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mutilated
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mutilated

    • having a part of the body crippled or disabled
  • Từ đồng nghĩa với mutilated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutilated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mutilated?
mutilated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mutilated mutilated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril