Cách phát âm stifled

Filter language and accent
filter
stifled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstaɪfəld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stifled
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stifled

    • held in check with difficulty
  • Từ đồng nghĩa với stifled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stifled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften