Cách phát âm mangled

Filter language and accent
filter
mangled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmæŋɡl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mangled
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mangled

    • having edges that are jagged from injury
  • Từ đồng nghĩa với mangled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt