| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/06/2011 | phát âm truant |
truant [en] | 1 bình chọn |
| 24/06/2011 | phát âm lexicostatistics |
lexicostatistics [en] | 0 bình chọn |
| 24/06/2011 | phát âm perpendicularity |
perpendicularity [en] | 0 bình chọn |
| 01/12/2010 | phát âm islets |
islets [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/12/2010 | phát âm beared |
beared [en] | 0 bình chọn |
| 01/12/2010 | phát âm rack cabinet |
rack cabinet [en] | 0 bình chọn |
| 01/12/2010 | phát âm tool cabinet |
tool cabinet [en] | 2 bình chọn |
| 01/12/2010 | phát âm Misfits |
Misfits [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm harasser |
harasser [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm eliding |
eliding [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm clotting |
clotting [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm Arthur Danto |
Arthur Danto [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm craved |
craved [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm cripples |
cripples [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm cubs |
cubs [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm crashing |
crashing [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm punctiliously |
punctiliously [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm creed |
creed [en] | 5 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm clues |
clues [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm crossed |
crossed [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/05/2010 | phát âm commandments |
commandments [en] | -1 bình chọn |
| 15/05/2010 | phát âm Jennifer Preston |
Jennifer Preston [en] | 0 bình chọn |