| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/04/2016 | phát âm per sobre |
per sobre [ca] | 0 bình chọn |
| 14/04/2016 | phát âm tu i jo |
tu i jo [ca] | 0 bình chọn |
| 14/04/2016 | phát âm Bon Nadal! |
Bon Nadal! [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm eclipsi |
eclipsi [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm garrafa |
garrafa [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm Collsacabra |
Collsacabra [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm mostassa |
mostassa [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm confitura |
confitura [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm rombe |
rombe [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm hexàgon |
hexàgon [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm oval |
oval [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm esfera |
esfera [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm gelada |
gelada [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm regió dorsal |
regió dorsal [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm regió lumbar |
regió lumbar [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm tibial |
tibial [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm mirar-vos-el |
mirar-vos-el [ca] | 0 bình chọn |
| 21/06/2013 | phát âm venc |
venc [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm occident |
occident [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm segueixen |
segueixen [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm escandi |
escandi [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm cristiana |
cristiana [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm ajuntant |
ajuntant [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm Xiol |
Xiol [ca] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/11/2012 | phát âm setmanal |
setmanal [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm tuli |
tuli [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm població |
població [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm oncologia |
oncologia [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm optometria |
optometria [ca] | 0 bình chọn |
| 18/11/2012 | phát âm transferència |
transferència [ca] | 0 bình chọn |