Cách phát âm gelada

Filter language and accent
filter
gelada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm gelada
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gelada

    • O mesmo que geada. Orvalho. Verdura, coberta de geada. * O mesmo que erva-do-orvalho. (De gelado)
    • depósito de cristais de gelo;
    • geada

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelada trong Tiếng Bồ Đào Nha

gelada phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gelada
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelada trong Tiếng Ý

gelada phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gelada
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelada trong Tiếng Anh

gelada phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gelada
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelada trong Tiếng Catalonia

gelada phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gelada
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelada trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gelada?
gelada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gelada gelada   [es - es]
  • Ghi âm từ gelada gelada   [es - latam]
  • Ghi âm từ gelada gelada   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo