Cách phát âm occident

trong:
Filter language and accent
filter
occident phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒksɪdənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occident
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của occident

    • the countries of (originally) Europe and (now including) North America and South America
    • the hemisphere that includes North America and South America

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occident trong Tiếng Anh

occident phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm occident
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occident

    • ouest, couchant, point cardinal situé du côté du soleil couchant
    • région située vers ce point par rapport à un endroit précis (l'Europe par rapport à l'Asie)
    • Occident pays d'Europe occidentale et d'Amérique du Nord
  • Từ đồng nghĩa với occident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occident trong Tiếng Pháp

occident phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm occident
    Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Traudl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occident trong Tiếng Romania

occident phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm occident
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occident trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril