Cách phát âm oval

trong:
Filter language and accent
filter
oval phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oval
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oval
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oval
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oval

    • a closed plane curve resulting from the intersection of a circular cone and a plane cutting completely through it
    • rounded like an egg

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Anh

oval phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  oˈvaːl
  • phát âm oval
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oval
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oval ví dụ trong câu

    • das Oval

      phát âm das Oval
      Phát âm của BarbaraOH (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với oval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Đức

oval phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm oval
    Phát âm của Baloo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Baloo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oval
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oval

    • Que tiene forma de óvalo o huevo.
  • Từ đồng nghĩa với oval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Tây Ban Nha

oval phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm oval
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Slovakia

oval phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm oval
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Luxembourg

oval phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm oval
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Azerbaijan

oval phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm oval
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Catalonia

oval phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm oval
    Phát âm của confere (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  confere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Thổ

oval phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm oval
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Thụy Điển

oval phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm oval
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Khoa học quốc tế

oval phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm oval
    Phát âm của Nicolici (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Nicolici

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Romania

oval phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm oval
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Đan Mạch

oval phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm oval
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oval

    • que tem a forma do ovo
    • que tem o feitio de ovo
    • GEOMETRIA curva plana fechada, com vários centros, formada por arcos de circunferência, sucessivamente concordantes e com dois eixos de simetria
  • Từ đồng nghĩa với oval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oval?
oval đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oval oval   [en - uk]
  • Ghi âm từ oval oval   [gl]
  • Ghi âm từ oval oval   [ind]
  • Ghi âm từ oval oval   [no]
  • Ghi âm từ oval oval   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature