Cách phát âm oval

trong:
oval phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈəʊvl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm oval Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oval Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của oval

    • a closed plane curve resulting from the intersection of a circular cone and a plane cutting completely through it
    • rounded like an egg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

oval phát âm trong Tiếng Đức [de]
oˈvaːl
  • phát âm oval Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm oval Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • oval ví dụ trong câu

    • das Oval

      phát âm das Oval Phát âm của BarbaraOH (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với oval

    • phát âm eiförmig eiförmig [de]
    • phát âm Ellipsoid Ellipsoid [de]
    • phát âm eirund eirund [de]
    • ellipsenförmig
    • ellipsenähnlich
oval phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oval Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm oval Phát âm của Baloo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oval

    • Que tiene forma de óvalo o huevo.
  • Từ đồng nghĩa với oval

    • phát âm ovalado ovalado [es]
    • phát âm aovado aovado [es]
    • phát âm ahuevado ahuevado [es]
    • phát âm oblongo oblongo [es]
    • phát âm ovoide ovoide [es]
    • ovoideo
    • oviforme
oval phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm oval Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Azerbaijan

oval phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm oval Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Catalonia

oval phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm oval Phát âm của confere (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Thổ

oval phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm oval Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Thụy Điển

oval phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm oval Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Khoa học quốc tế

oval phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm oval Phát âm của Nicolici (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Romania

oval phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm oval Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Đan Mạch

oval phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm oval Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oval

    • que tem a forma do ovo
    • que tem o feitio de ovo
    • GEOMETRIA curva plana fechada, com vários centros, formada por arcos de circunferência, sucessivamente concordantes e com dois eixos de simetria
  • Từ đồng nghĩa với oval

    • phát âm oblongo oblongo [pt]
    • phát âm elíptico elíptico [pt]
    • ovóide
    • oviforme
    • elipsoidal
oval phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm oval Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oval trong Tiếng Luxembourg

oval đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oval oval [gl] Bạn có biết cách phát âm từ oval?
  • Ghi âm từ oval oval [ast] Bạn có biết cách phát âm từ oval?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude