| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/05/2010 | phát âm sewed |
sewed [en] | 5 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm sewn |
sewn [en] | 3 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm selling |
selling [en] | 7 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm shaking |
shaking [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm shaken |
shaken [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm shutting |
shutting [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm shining |
shining [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm shrinking |
shrinking [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm spending |
spending [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm flinging |
flinging [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm strove |
strove [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm striven |
striven [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm taking |
taking [en] | -1 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm throwing |
throwing [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm gestures |
gestures [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm waking |
waking [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm catching |
catching [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/05/2010 | phát âm Lindsay |
Lindsay [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2010 | phát âm deals |
deals [en] | 0 bình chọn |
| 17/05/2010 | phát âm torrent |
torrent [en] | 2 bình chọn |
| 17/05/2010 | phát âm caustic |
caustic [en] | -1 bình chọn |
| 17/05/2010 | phát âm preliminary |
preliminary [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |