Cách phát âm abandons

Filter language and accent
filter
abandons phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.bɑ̃.dɔ̃
  • phát âm abandons
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abandons
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abandons trong Tiếng Pháp

abandons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbændənz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abandons
    Phát âm của arnold12003 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  arnold12003

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abandons

    • the trait of lacking restraint or control; reckless freedom from inhibition or worry
    • a feeling of extreme emotional intensity
    • forsake, leave behind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abandons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abandons?
abandons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abandons abandons   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain