Cách phát âm abaxial

Filter language and accent
filter
abaxial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm abaxial
    Phát âm của kennysiff (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  kennysiff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm abaxial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abaxial

    • Que não está no eixo. (De ab priv.+lat. axis, eixo).
    • FÍSICA que está fora do eixo ótico
    • ANATOMIA que está fora do eixo do corpo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abaxial trong Tiếng Bồ Đào Nha

abaxial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbækˌsiˌəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abaxial
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abaxial

    • facing away from the axis of an organ or organism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abaxial trong Tiếng Anh

abaxial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm abaxial
    Phát âm của traduit (Từ Tây Ban Nha) Từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  traduit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abaxial trong Tiếng Catalonia

abaxial phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  apʔaˈksi̯aːl
  • phát âm abaxial
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abaxial trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abaxial?
abaxial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abaxial abaxial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado