Cách phát âm aberrance

trong:
Filter language and accent
filter
aberrance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbɛrəns, ˈæbər-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aberrance
    Phát âm của mollilicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mollilicious

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aberrance
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aberrance

    • a state or condition markedly different from the norm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrance trong Tiếng Anh

aberrance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aberrance
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aberrance

    • écart d'une quantité, d'une valeur par rapport à la moyenne
  • Từ đồng nghĩa với aberrance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt