Cách phát âm abgeben

Thêm thể loại cho abgeben

abgeben phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abgeben Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abgeben Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abgeben trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • abgeben ví dụ trong câu

    • eine schriftliche Arbeit fristgerecht abgeben

      phát âm eine schriftliche Arbeit fristgerecht abgeben Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức)
    • den Löffel abgeben

      phát âm den Löffel abgeben Phát âm của Codswallop (Nam từ Đức)
    • den Löffel abgeben

      phát âm den Löffel abgeben Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abgeben phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm abgeben Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abgeben trong Tiếng Bavaria

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar