Cách phát âm ablactation

trong:
Filter language and accent
filter
ablactation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.blak.ta.sjɔ̃
  • phát âm ablactation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ablactation

    • arrêt de l'allaitement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablactation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison