Cách phát âm ablassen

Filter language and accent
filter
ablassen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈapˌlasn̩
  • phát âm ablassen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ablassen
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ablassen ví dụ trong câu

    • Dampf ablassen

      phát âm Dampf ablassen
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablassen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen