Cách phát âm ablative

Filter language and accent
filter
ablative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæblətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ablative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ablative
    Phát âm của MACMORa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MACMORa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ablative
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ablative
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ablative

    • the case indicating the agent in passive sentences or the instrument or manner or place of the action described by the verb
    • relating to the ablative case
    • tending to ablate; i.e. to be removed or vaporized at very high temperature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablative trong Tiếng Anh

ablative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ablative
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ablative
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ablative

    • susceptible d'être supprimée
  • Từ đồng nghĩa với ablative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablative trong Tiếng Pháp

ablative phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ablative
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablative trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ablative?
ablative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ablative ablative   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather