Cách phát âm abstractions

Filter language and accent
filter
abstractions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abstractions
    Phát âm của goodi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  goodi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abstractions
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstractions trong Tiếng Pháp

abstractions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈstrækʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abstractions
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abstractions

    • a concept or idea not associated with any specific instance
    • the act of withdrawing or removing something
    • the process of formulating general concepts by abstracting common properties of instances

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstractions trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abstractions?
abstractions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abstractions abstractions   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil