Cách phát âm abut

trong:
Filter language and accent
filter
abut phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abut
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abut

    • lie adjacent to another or share a boundary
  • Từ đồng nghĩa với abut

    • phát âm skirt
      skirt [en]
    • phát âm border
      border [en]
    • phát âm define
      define [en]
    • phát âm bound
      bound [en]
    • phát âm edge
      edge [en]
    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm fringe
      fringe [en]
    • phát âm adjoin
      adjoin [en]
    • phát âm meet
      meet [en]
    • phát âm join
      join [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abut trong Tiếng Anh

abut phát âm trong Tiếng Tondano [tdn]
  • phát âm abut
    Phát âm của raymaleke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  raymaleke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abut trong Tiếng Tondano

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature