Cách phát âm accelerometer

Filter language and accent
filter
accelerometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˌseləˈrɒmɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accelerometer
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accelerometer

    • an instrument for measuring the acceleration of aircraft or rockets

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerometer trong Tiếng Anh

accelerometer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm accelerometer
    Phát âm của msmedia (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  msmedia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accelerometer trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature