Cách phát âm accidence

trong:
Filter language and accent
filter
accidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæksɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accidence
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accidence

    • the part of grammar that deals with the inflections of words

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accidence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather