Cách phát âm accordingly

trong:
accordingly phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈkɔːdɪŋli
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm accordingly Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accordingly Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm accordingly Phát âm của jdwoo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accordingly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • accordingly ví dụ trong câu

    • Patient is in danger of becoming hyperinsulinemic, act accordingly.

      phát âm Patient is in danger of becoming hyperinsulinemic, act accordingly. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accordingly

    • (sentence connectors) because of the reason given
    • in accordance with
  • Từ đồng nghĩa với accordingly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato