Cách phát âm actant

trong:
Filter language and accent
filter
actant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ak.tɑ̃
  • phát âm actant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của actant

    • personne effectuant l'action, par opposition au sujet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actant trong Tiếng Pháp

actant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæktənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm actant
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actant trong Tiếng Anh

actant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm actant
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actant trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui