Cách phát âm added

Filter language and accent
filter
added phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm added
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm added
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm added
    Phát âm của donrabe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  donrabe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm added
    Phát âm của ronanheitz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ronanheitz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của added

    • a condition (mostly in boys) characterized by behavioral and learning disorders
    • make an addition (to); join or combine or unite with others; increase the quality, quantity, size or scope of
    • state or say further
  • Từ đồng nghĩa với added

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm added trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ added?
added đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ added added   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou