Cách phát âm additive

trong:
Filter language and accent
filter
additive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm additive
    Phát âm của gdarcher (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gdarcher

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm additive
    Phát âm của strassenraeuber (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  strassenraeuber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm additive
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của additive

    • something added to enhance food or gasoline or paint or medicine
    • designating or involving an equation whose terms are of the first degree
    • characterized or produced by addition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additive trong Tiếng Anh

additive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.di.tiv
  • phát âm additive
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của additive

    • pouvant faire l'objet d'une addition
    • désigne un carburant pourvu d'additifs augmentant le taux d'octane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additive trong Tiếng Pháp

additive phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm additive
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additive trong Tiếng Khoa học quốc tế

additive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm additive
    Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sunrisewoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ additive?
additive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ additive additive   [en - uk]
  • Ghi âm từ additive additive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't