Cách phát âm adduce

Filter language and accent
filter
adduce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdjuːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adduce
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adduce
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adduce

    • advance evidence for
  • Từ đồng nghĩa với adduce

    • phát âm advance
      advance [en]
    • phát âm lay
      lay [en]
    • phát âm offer
      offer [en]
    • phát âm present
      present [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adduce trong Tiếng Anh

adduce phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm adduce
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adduce trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften