Cách phát âm adduction

trong:
Filter language and accent
filter
adduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdʌkʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adduction
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adduction

    • (physiology) moving of a body part toward the central axis of the body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adduction trong Tiếng Anh

adduction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adduction
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adduction

    • rapprochement d'un membre vers le corps
    • fait d'apporter un liquide ou un gaz vers un lieu
  • Từ đồng nghĩa với adduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adduction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adduction?
adduction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adduction adduction   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither