Cách phát âm adjure

Filter language and accent
filter
adjure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdʒʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adjure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjure

    • ask for or request earnestly
    • command solemnly
  • Từ đồng nghĩa với adjure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjure trong Tiếng Anh

adjure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adjure
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adjure?
adjure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adjure adjure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither