Cách phát âm admittance

Filter language and accent
filter
admittance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmɪtns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm admittance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admittance
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admittance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admittance

    • the right to enter
    • the act of admitting someone to enter
  • Từ đồng nghĩa với admittance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admittance trong Tiếng Anh

admittance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  admi.tɑ̃s
  • phát âm admittance
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của admittance

    • inverse de l'impédance d'un circuit électrique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admittance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel