Cách phát âm adulate

adulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈædʒəˌlet
    British
  • phát âm adulate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm adulate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adulate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adulate

    • flatter in an obsequious manner
  • Từ đồng nghĩa với adulate

    • phát âm love love [en]
    • phát âm cherish cherish [en]
    • phát âm honour honour [en]
    • phát âm adore adore [en]
    • show affection
    • be fond of
    • venerate (formal)
    • reverence (formal)
    • like (formal)
    • revere (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

adulate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm adulate Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adulate trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk