Cách phát âm afterglow

Filter language and accent
filter
afterglow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːftəɡləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm afterglow
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm afterglow
    Phát âm của xoAlyssaax0 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xoAlyssaax0

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm afterglow
    Phát âm của soondoobuu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soondoobuu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm afterglow
    Phát âm của rothgw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rothgw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm afterglow
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của afterglow

    • a glow sometimes seen in the sky after sunset
    • the pleasure of remembering some pleasant event
  • Từ đồng nghĩa với afterglow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afterglow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel