Cách phát âm agachar

agachar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm agachar Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm agachar Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm agachar Phát âm của Adgy (Nữ từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agachar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • agachar ví dụ trong câu

    • Levantarse y volverse a agachar todo el día a los aires y al sol. (Las Espigadoras, La rosa del azafrán)

      phát âm Levantarse y volverse a agachar todo el día a los aires y al sol. (Las Espigadoras, La rosa del azafrán) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

agachar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm agachar Phát âm của guym (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agachar trong Tiếng Occitan

agachar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm agachar Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm agachar Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agachar trong Tiếng Bồ Đào Nha

agachar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agachar agachar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ agachar?

Từ ngẫu nhiên: treintadiezverdeinteresantepronunciar