Cách phát âm agate

trong:
Filter language and accent
filter
agate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæɡət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm agate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agate
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agate
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm agate
    Phát âm của purringcat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  purringcat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agate

    • an impure form of quartz consisting of banded chalcedony; used as a gemstone and for making mortars and pestles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agate trong Tiếng Anh

agate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm agate
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agate

    • roche de type calcédoine
    • type de bille en agate
    • contenant de l'agate, du calcédoine
  • Từ đồng nghĩa với agate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agate trong Tiếng Pháp

agate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm agate
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agate trong Tiếng Tây Ban Nha

Agate phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm agate
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Agate trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agate?
agate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agate agate   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou