Cách phát âm agouti

Filter language and accent
filter
agouti phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm agouti
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agouti

    • rongeur sud-américain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agouti trong Tiếng Pháp

agouti phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agouti
    Phát âm của audacia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  audacia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của agouti

    • agile long-legged rabbit-sized rodent of Central America and South America and the West Indies; valued as food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agouti trong Tiếng Anh

agouti phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm agouti
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agouti trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison