Cách phát âm air conditioner

Filter language and accent
filter
air conditioner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛər kənˌdɪʃənər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm air conditioner
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm air conditioner
    Phát âm của pixelblues (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pixelblues

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm air conditioner
    Phát âm của lurkfish (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lurkfish

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của air conditioner

    • a system that keeps air cool and dry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air conditioner trong Tiếng Anh

air conditioner phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm air conditioner
    Phát âm của khoatran4789 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  khoatran4789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air conditioner trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ air conditioner?
air conditioner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ air conditioner air conditioner   [en]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril