Cách phát âm ajar

Filter language and accent
filter
ajar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdʒɑː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ajar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ajar
    Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmnixon95

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ajar

    • slightly open

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ajar trong Tiếng Anh

ajar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aˈxaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ajar
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ajar

    • Provocar el deterioro en el aspecto físico de una cosa.
    • Maltratar de palabra, humillar a alguien con lo que se le dice. Referida en: Petit Larousse
  • Từ đồng nghĩa với ajar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ajar trong Tiếng Tây Ban Nha

ajar phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm ajar
    Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ramazan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ajar trong Tiếng Bắc Kurd

ajar phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm ajar
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ajar trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ajar?
ajar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ajar ajar   [en - usa]
  • Ghi âm từ ajar ajar   [jv]
  • Ghi âm từ ajar ajar   [ms]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt