Cách phát âm alistar

alistar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alistar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alistar

    • Ação de colocar em lista;
    • Inscrever, arrolar ou recrutar;
    • (Militar) Arrolar-se no serviço militar;
  • Từ đồng nghĩa với alistar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alistar

    • Inscribir a alguien en el ejército, generalmente para el servicio militar.
  • Từ đồng nghĩa với alistar

alistar phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alistar trong Tiếng Anh

alistar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alistar alistar [en] Bạn có biết cách phát âm từ alistar?

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê