Cách phát âm alistar

alistar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm alistar Phát âm của pglorenzo (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm alistar Phát âm của charleeftw (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alistar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alistar

    • Ação de colocar em lista;
    • Inscrever, arrolar ou recrutar;
    • (Militar) Arrolar-se no serviço militar;
  • Từ đồng nghĩa với alistar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alistar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm alistar Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alistar trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alistar

    • Inscribir a alguien en el ejército, generalmente para el servicio militar.
  • Từ đồng nghĩa với alistar

alistar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm alistar Phát âm của charleeftw (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm alistar Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alistar trong Tiếng Anh

alistar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alistar Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alistar trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo