Cách phát âm aller

aller phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aller Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aller Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aller Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aller trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • aller ví dụ trong câu

    • À quelle porte doit-on aller ?

      phát âm À quelle porte doit-on aller ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Est-ce un aller simple ou un aller retour ?

      phát âm Est-ce un aller simple ou un aller retour ? Phát âm của Katastrauff (Nữ từ Pháp)
    • Est-ce un aller simple ou un aller retour ?

      phát âm Est-ce un aller simple ou un aller retour ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aller phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈalɐ
  • phát âm aller Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aller Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aller trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • aller ví dụ trong câu

    • Zu geringe Bewegungsanforderungen führen zur Minderung der Funktion aller Organe.

      phát âm Zu geringe Bewegungsanforderungen führen zur Minderung der Funktion aller Organe. Phát âm của Equis (Nam từ Đức)
aller phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aller Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aller trong Tiếng Hà Lan

aller đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aller aller [no] Bạn có biết cách phát âm từ aller?

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat