Cách phát âm aloe

Filter language and accent
filter
aloe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm aloe
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aloe
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aloe

    • ( Aloe ver
    • Planta de la familia de las Liliáceas, subfamilia Asfodeloides, originaria de África. Mide entre dos y tres metros de altura, excepcionalmente seis metros. Planta leñosa, de hojas grandes y carnosas, dispuestas en rosetones, con una espina en su extremo y bordes espinosos. Flores tubulosas. Tiene uso en medicina desde muy antiguo, usándose el acíbar extraído de ella como cicatrizante, producto de belleza, contra dolores musculares, acné, etc.
  • Từ đồng nghĩa với aloe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Tây Ban Nha

aloe phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm aloe
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Ý

aloe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aloe
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aloe
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aloe
    Phát âm của GPSJane (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  GPSJane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • aloe ví dụ trong câu

    • aloe veras

      phát âm aloe veras
      Phát âm của rmsilva95 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aloe

    • succulent plants having rosettes of leaves usually with fiber like hemp and spikes of showy flowers; found chiefly in Africa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Anh

aloe phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm aloe
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Séc

aloe phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm aloe
    Phát âm của empirico (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  empirico

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Latin

aloe phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm aloe
    Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GoRoR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Croatia

aloe phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm aloe
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Slovakia

aloe phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aloe
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloe trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aloe?
aloe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aloe aloe   [en - uk]
  • Ghi âm từ aloe aloe   [eu]

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita