Cách phát âm altocumulus

Filter language and accent
filter
altocumulus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm altocumulus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm altocumulus
    Phát âm của tomtron (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tomtron

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altocumulus
    Phát âm của lyndag (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lyndag

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của altocumulus

    • a cumulus cloud at an intermediate altitude of 2 or 3 miles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altocumulus trong Tiếng Anh

altocumulus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm altocumulus
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của altocumulus

    • nuage d'altitude moyenne (2500 à 6000 mètres) formé de séries de flocons ou de lamelles grumeleux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altocumulus trong Tiếng Pháp

altocumulus phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  altɔkuˈmulus
  • phát âm altocumulus
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altocumulus trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather