Cách phát âm alveoli

Filter language and accent
filter
alveoli phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alveoli
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveoli trong Tiếng Hà Lan

alveoli phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌælviˈəʊlaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alveoli
    Phát âm của Mazeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mazeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveoli
    Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heptune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alveoli

    • a tiny sac for holding air in the lungs; formed by the terminal dilation of tiny air passageways
    • a bony socket in the alveolar ridge that holds a tooth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveoli trong Tiếng Anh

alveoli phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm alveoli
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveoli trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alveoli?
alveoli đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alveoli alveoli   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep