Cách phát âm anesthetic

Filter language and accent
filter
anesthetic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌænɪsˈθetɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm anesthetic
    Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amanda1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm anesthetic
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anesthetic

    • a drug that causes temporary loss of bodily sensations
    • relating to or producing insensibility
    • characterized by insensibility
  • Từ đồng nghĩa với anesthetic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anesthetic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ anesthetic?
anesthetic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anesthetic anesthetic   [en - uk]
  • Ghi âm từ anesthetic anesthetic   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl