Cách phát âm Anglophile

Filter language and accent
filter
Anglophile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋɡləʊfaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Anglophile
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Anglophile
    Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBrenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Anglophile
    Phát âm của Katie_Horsley (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Katie_Horsley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Anglophile

    • an admirer of England and things English

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anglophile trong Tiếng Anh

Anglophile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.ɡlɔ.fil
  • phát âm Anglophile
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Anglophile

    • favorable aux Anglais
    • personne ayant de la sympathie pour les Anglais
  • Từ đồng nghĩa với Anglophile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anglophile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen