Cách phát âm appetizer

Filter language and accent
filter
appetizer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæpɪtaɪzə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appetizer
    Phát âm của Schrei_ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Schrei_

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appetizer

    • food or drink to stimulate the appetite (usually served before a meal or as the first course)
  • Từ đồng nghĩa với appetizer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appetizer trong Tiếng Anh

appetizer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm appetizer
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appetizer trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appetizer?
appetizer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appetizer appetizer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter