Cách phát âm apse

Filter language and accent
filter
apse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apse
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apse

    • a domed or vaulted recess or projection on a building especially the east end of a church; usually contains the altar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apse trong Tiếng Anh

apse phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm apse
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apse trong Tiếng Thổ

apse phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm apse
    Phát âm của yyylv (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  yyylv

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apse trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apse?
apse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apse apse   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel