Cách phát âm arbitration

trong:
Filter language and accent
filter
arbitration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɑːbɪˈtreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arbitration
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arbitration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arbitration

    • (law) the hearing and determination of a dispute by an impartial referee agreed to by both parties (often used to settle disputes between labor and management)
    • the act of deciding as an arbiter; giving authoritative judgment
  • Từ đồng nghĩa với arbitration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbitration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arbitration?
arbitration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arbitration arbitration   [en - usa]
  • Ghi âm từ arbitration arbitration   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril