Cách phát âm arbor

Filter language and accent
filter
arbor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm arbor
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbor trong Tiếng Latin

arbor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arbor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • arbor ví dụ trong câu

    • arbor vitae

      phát âm arbor vitae
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • dendritic arbor

      phát âm dendritic arbor
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arbor

    • tree (as opposed to shrub)
    • any of various rotating shafts that serve as axes for larger rotating parts
    • a framework that supports climbing plants
  • Từ đồng nghĩa với arbor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: excelsisGermaniaecaecosSemper Fidelisvilla