Cách phát âm gazebo

Filter language and accent
filter
gazebo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈziːbəʊ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gazebo
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gazebo

    • a small roofed building affording shade and rest
  • Từ đồng nghĩa với gazebo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazebo trong Tiếng Anh

gazebo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gazebo
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gazebo
    Phát âm của Clairedessert (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Clairedessert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazebo trong Tiếng Ý

gazebo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm gazebo
    Phát âm của DebbieBops (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  DebbieBops

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazebo trong Tiếng Bồ Đào Nha

gazebo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gazebo
    Phát âm của tolozgun (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  tolozgun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazebo trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gazebo?
gazebo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gazebo gazebo   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril