Cách phát âm grotto

trong:
Filter language and accent
filter
grotto phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrɒtəʊ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grotto
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grotto

    • a small cave (usually with attractive features)
  • Từ đồng nghĩa với grotto

    • phát âm cave
      cave [en]
    • phát âm cavern
      cavern [en]
    • phát âm hollow
      hollow [en]
    • phát âm cellar
      cellar [en]
    • phát âm den
      den [en]
    • phát âm hole
      hole [en]
    • phát âm alcove
      alcove [en]
    • phát âm trellis
      trellis [en]
    • phát âm gazebo
      gazebo [en]
    • phát âm retreat
      retreat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grotto trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grotto?
grotto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grotto grotto   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature