Cách phát âm architecture

trong:
Filter language and accent
filter
architecture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːkɪtektʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm architecture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm architecture
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm architecture
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của architecture

    • an architectural product or work
    • the discipline dealing with the principles of design and construction and ornamentation of fine buildings
    • the profession of designing buildings and environments with consideration for their esthetic effect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architecture trong Tiếng Anh

architecture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.ʃi.tɛk.tyʁ
  • phát âm architecture
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm architecture
    Phát âm của RochT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  RochT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm architecture
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của architecture

    • science ou art de la construction des bâtiments
    • disposition, organisation, structure
  • Từ đồng nghĩa với architecture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architecture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ architecture?
architecture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ architecture architecture   [en - usa]
  • Ghi âm từ architecture architecture   [kk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel